musk duck

musk duck

The musk duck swims peacefully on a calm pond.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vịt hương: Một loài vịt hoang dã lớn, mào, sốngTrung Mỹ Nam Mỹ; được thuần hóa rộng rãi. Tên gọi "musk duck" xuất phát từ mùi xạ hương (musk) loài vịt này tiết ra, đặc biệt trong mùa sinh sản.

dụ sử dụng
  • (Vịt hương nổi tiếng với chiếc mào đặc biệt kích thước lớn.)
  • (Nông dânNam Mỹ thường nuôi vịt hương để lấy thịt trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Musk duck" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc nông nghiệp để chỉ loài vịt này.
    • The musk duck's scientific name is Cairina moschata. (Tên khoa học của vịt hương Cairina moschata.)
Biến thể từ gần giống
  • Musk (n): xạ hương, một chất mùi thơm mạnh.
    • The musk duck gets its name from the musky smell it produces. (Vịt hương tên gọi từ mùi xạ hương tạo ra.)
  • Duck (n): vịt (loài thủy cầm nói chung).
    • Not all ducks are as large as the musk duck. (Không phải loài vịt nào cũng lớn như vịt hương.)
Từ đồng nghĩa
  • Muscovy duck: vịt Muscovy, một tên gọi khác phổ biến của loài này.
    • The muscovy duck is another name for the musk duck. (Vịt Muscovy một tên gọi khác của vịt hương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "musk duck".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "musk duck".